Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
surface area


noun
the extent of a 2-dimensional surface enclosed within a boundary (Freq. 2)
- the area of a rectangle
- it was about 500 square feet in area
Syn:
area, expanse
Derivationally related forms:
areal (for: area)
Hypernyms:
extent
Hyponyms:
acreage, land area, footprint, erasure, space,
blank space, place, balk, baulk, section, plane section


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.